Konsensbetrieb
Nghĩa tiếng Việt: chế độ đồng thuận
danh từ · trình độ C1
Giống: der Konsensbetrieb
Số nhiều: die konsensbetriebe
Ví dụ
- Der Konsensbetrieb soll Konflikte im Team dauerhaft vermeiden. — Quy trình vận hành theo đồng thuận nhằm tránh xung đột lâu dài trong nhóm.
Nghĩa khác
- vận hành đồng thuận
- hoạt động đồng thuận
- doanh nghiệp đồng thuận
- hợp tác đồng thuận