konphas
Nghĩa tiếng Việt: cùng pha
Phát âm (IPA): [kɔnˈfaːs]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | konphaser | konphase |
| Akkusativ | konphasen | konphase |
| Dativ | konphasem | konphasen |
| Genitiv | konphasen | konphaser |
Ví dụ
- Eine konphas schwingende Membran in einer unendlichen Schallwand wird durch den Strahlungswiderstand belastet. — Một màng dao động đồng pha trong một vách âm vô hạn bị tải bởi trở kháng bức xạ.
Nghĩa khác
- gleichphasig; ohne Phasenverschiebung