Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

konphas

Nghĩa tiếng Việt: cùng pha

Phát âm (IPA): [kɔnˈfaːs]

tính từ · trình độ C2

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
Nominativkonphaserkonphase
Akkusativkonphasenkonphase
Dativkonphasemkonphasen
Genitivkonphasenkonphaser

Ví dụ

Nghĩa khác