konnivieren
Nghĩa tiếng Việt: nhắm mắt làm ngơ
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: konnivieren · er/sie/es konniviert · konnivierte · haben konniviert
Präsens (hiện tại)
| ich | konniviere |
| du | konnivierst |
| er/sie/es | konniviert |
| wir | konnivieren |
| ihr | konniviert |
| sie/Sie | konnivieren |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | konnivierte |
| du | konniviertest |
| er/sie/es | konnivierte |
| wir | konnivierten |
| ihr | konniviertet |
| sie/Sie | konnivierten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe konniviert |
| du | hast konniviert |
| er/sie/es | hat konniviert |
| wir | haben konniviert |
| ihr | habt konniviert |
| sie/Sie | haben konniviert |
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er konnivieren → Đúng: er konniviert (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)