Konkurrenzsystem
Nghĩa tiếng Việt: hệ thống cạnh tranh
danh từ · trình độ C1
Giống: das Konkurrenzsystem
Số nhiều: die konkurrenzsysteme
Ví dụ
- Der freie Markt basiert im Wesentlichen auf einem fairen Konkurrenzsystem. — Thị trường tự do về cơ bản dựa trên một hệ thống cạnh tranh công bằng.
Nghĩa khác
- hệ thống đối thủ
- hệ thống cạnh tranh lẫn nhau
- cạnh tranh
- đối thủ cạnh tranh
- sự cạnh tranh