konkurrenzfähigstem
Nghĩa tiếng Việt: cạnh tranh nhất
Phát âm (IPA): [kɔŋkʊˈʁɛnt͡sˌfɛːɪçstəm]
tính từ · trình độ C1
Ví dụ
- Das Unternehmen arbeitet mit seinem konkurrenzfähigstem Produkt am Markt. — Công ty đang hoạt động trên thị trường với sản phẩm có tính cạnh tranh cao nhất của mình.
Nghĩa khác
- có tính cạnh tranh nhất
- khả tranh nhất
- có sức cạnh tranh nhất
- có khả năng cạnh tranh nhất
- có khả năng cạnh tranh