Konkretum
Nghĩa tiếng Việt: danh từ cụ thể
Phát âm (IPA): [kɔŋˈkʁeːtʊm]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Konkretum
Số nhiều: die Konkreta
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konkretum | Konkreta |
| Akkusativ | Konkretum | Konkreta |
| Dativ | Konkretum | Konkreta |
| Genitiv | Konkretums | Konkreta |
Ví dụ
- Über Konkreta, also Gegenstände und Wesen, die man sehen oder zumindest hören kann, vermag der Mensch je nach Sprachbegabung zutreffende Aussagen zu machen. — Về các sự vật cụ thể, tức là các đồ vật và sinh vật mà người ta có thể nhìn thấy hoặc ít nhất là nghe thấy, con người có thể đưa ra những phát biểu chính xác tùy thuộc vào năng khiếu ngôn ngữ của mình.
- Wobei man natürlich nicht außer acht lassen darf, daß es sich beim Menschen um ein Konkretum, bei der Freiheit hingegen um ein Abstraktum handelt. — Tất nhiên, người ta không được bỏ qua sự thật rằng con người là một khái niệm cụ thể, trong khi tự do lại là một khái niệm trừu tượng.
- Denn das Preziöse dieser, wie überhaupt barocker Ausdrucksweise liegt zum großen Teile in dem extremen Rückgang auf die Worte für Konkreta. — Bởi vì nét kiểu cách của lối diễn đạt này, cũng như của lối diễn đạt phong cách Baroque nói chung, phần lớn nằm ở việc quay trở lại triệt để với các từ ngữ chỉ các danh từ cụ thể.
Nghĩa khác
- etwas Gegenständliches, sinnlich Wahrnehmbares
- Substantiv, das Gegenständliches bezeichnet