Konkani
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Konkani
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Konkani
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | (das) Konkani | |
| Akkusativ | (das) Konkani | |
| Dativ | (dem) Konkani | |
| Genitiv | des Konkani |
Ví dụ
- Da Goa mehr als 400 Jahre eine portugiesische Kolonie war, hat Konkani viele portugiesische Ausdrücke aufgenommen. — Vì Goa đã là thuộc địa của Bồ Đào Nha hơn 400 năm, nên Konkani đã tiếp nhận nhiều từ ngữ tiếng Bồ Đào Nha.
- Obwohl Konkani praktisch die einzig allgemein verstandene Sprache Goas war, gestaltete sich die Ernennung zur offiziellen Sprache problematisch, weil sich unter der jahrhundertelangen Kolonialherrschaft erheblich voneinander abweichende Dialektformen und fünf unterschiedliche Schriften entwickelt hatten. — Mặc dù Konkani thực tế là ngôn ngữ duy nhất được hiểu rộng rãi ở Goa, việc công nhận nó là ngôn ngữ chính thức lại gặp khó khăn, vì dưới ách thuộc địa kéo dài hàng thế kỷ đã hình thành những dạng phương ngữ khác biệt đáng kể và năm hệ chữ viết khác nhau.
- Für die Sprache Goas hatte diese Entscheidung interessante Konsequenzen: man begann, das Konkani in lateinischen Lettern zu drucken und initiierte damit eine Tradition, die sich zum Teil bis heute erhalten hat. — Đối với ngôn ngữ của Goa, quyết định này có những hệ quả thú vị: người ta bắt đầu in Konkani bằng chữ cái Latinh, từ đó khởi xướng một truyền thống mà một phần vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Nghĩa khác
- eine indoarische Ausbausprache, die sich aus dem Marathi heraus gebildet hat; wird hauptsächlich im indischen Bundesstaat Goa gesprochen