Konjugationsendung
Nghĩa tiếng Việt: đuôi chia động từ
Phát âm (IPA): [kɔnjuɡaˈt͡si̯oːnsˌʔɛndʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Konjugationsendung
Số nhiều: die Konjugationsendungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konjugationsendung | Konjugationsendungen |
| Akkusativ | Konjugationsendung | Konjugationsendungen |
| Dativ | Konjugationsendung | Konjugationsendungen |
| Genitiv | Konjugationsendung | Konjugationsendungen |
Ví dụ
- Bei regelmäßigen Verben ist die Konjugationsendung meistens leicht zu lernen. — Với các động từ có quy tắc, đuôi chia động từ thường rất dễ học.
Nghĩa khác
- hậu tố chia động từ
- phần chia động từ
- Phát sóng chia động từ