konjugal
Nghĩa tiếng Việt: thuộc hôn nhân, vợ chồng
Phát âm (IPA): [kɔnjuˈɡaːl]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | konjugaler | konjugale |
| Akkusativ | konjugalen | konjugale |
| Dativ | konjugalem | konjugalen |
| Genitiv | konjugalen | konjugaler |
Ví dụ
- Sie sprachen offen über ihre konjugal Rechte und Pflichten. — Họ đã nói chuyện thẳng thắn về các quyền và nghĩa vụ hôn nhân của mình.
Nghĩa khác
- ehelich