Kongenialität
Nghĩa tiếng Việt: sự tương hợp
Phát âm (IPA): [ˌkɔŋɡeni̯aliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kongenialität
Số nhiều: die Kongenialitäten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kongenialität | Kongenialitäten |
| Akkusativ | Kongenialität | Kongenialitäten |
| Dativ | Kongenialität | Kongenialitäten |
| Genitiv | Kongenialität | Kongenialitäten |
Ví dụ
- Die beiden Künstler arbeiteten in seltener Kongenialität zusammen. — Hai nghệ sĩ đã làm việc cùng nhau với sự đồng điệu tâm hồn hiếm có.
Nghĩa khác
- sự đồng điệu
- sự ăn ý
- sự hòa hợp
- sự tương đắc
- tương hợp