Konfliktberuhigung
Nghĩa tiếng Việt: hòa giải xung đột
Nghe phát âm Konfliktberuhigung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Konfliktberuhigung
Số nhiều: die konfliktberuhigungen
Ví dụ
- Beide Parteien stimmten weiteren Schritten zur schnellen Konfliktberuhigung zu. — Cả hai bên đã đồng ý với các bước tiếp theo để nhanh chóng xoa dịu xung đột.
Nghĩa khác
- giảm căng thẳng
- xoa dịu xung đột
- hòa giải
- giải quyết xung đột
- làm dịu mâu thuẫn