Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Konfliktberuhigung

Nghĩa tiếng Việt: hòa giải xung đột

Nghe phát âm Konfliktberuhigung

danh từ · trình độ C1

Giống: die Konfliktberuhigung

Số nhiều: die konfliktberuhigungen

Ví dụ

Nghĩa khác