Konfix
Nghĩa tiếng Việt: hình vị ràng buộc
Phát âm (IPA): [ˈkɔnfɪks]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Konfix
Số nhiều: die Konfixe
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konfix | Konfixe |
| Akkusativ | Konfix | Konfixe |
| Dativ | Konfix | Konfixen |
| Genitiv | Konfixes | Konfixe |
Ví dụ
- Konfixe sind gebundene lexikalische Morpheme wie: "-thek" (in "Bibliothek", "Artothek"), "Biblio-" ("Bibliothek", "bibliophil"), "Stief-" ("Stiefmutter"). — Bán từ tố là các hình thái từ vựng liên kết như: "-thek" (trong "Bibliothek", "Artothek"), "Biblio-" ("Bibliothek", "bibliophil"), "Stief-" ("Stiefmutter").
- Konfixe sind Einheiten, die in Texten nur gebunden vorkommen. — Bán từ tố là những đơn vị chỉ xuất hiện ở dạng liên kết trong văn bản.
- Nach Fleischer/Barz (1995) ist bio- heute bereits als Konfix einzustufen. — Theo Fleischer/Barz (1995), tiền tố bio- ngày nay đã được xếp vào loại bán từ tố (konfix).
Nghĩa khác
- nicht wortfähiges, gebundenes lexikalisches Morphem