Konfekte
Nghĩa tiếng Việt: bánh
Phát âm (IPA): [kɔnˈfɛktə]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Konfekte
Ví dụ
- Zu Weihnachten schenkte er seiner Mutter handgemachte Konfekte. — Vào dịp Giáng sinh, anh ấy đã tặng mẹ những viên kẹo ngọt làm thủ công.
Nghĩa khác
- kẹo
- sô cô la
- bánh kẹo
- mứt
- kẹo ngọt