Koncha
Nghĩa tiếng Việt: vành tai
Phát âm (IPA): [ˈkɔnça]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Koncha
Số nhiều: die Konchas
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Koncha | Konchas |
| Akkusativ | Koncha | Konchas |
| Dativ | Koncha | Konchas |
| Genitiv | Koncha | Konchas |
Ví dụ
- In frühchristlichen und mittelalterlichen Kirchen findet man oft Konchen (Konchas). — Trong các nhà thờ Kitô giáo sơ kỳ và trung cổ, người ta thường thấy conche (Konchas).
Nghĩa khác
- Apsis in einer Halbkreisform
- muschelähnlicher Organteil