Konautor
Nghĩa tiếng Việt: đồng tác giả
Phát âm (IPA): [ˈkɔnˌʔaʊ̯toːɐ̯]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Konautor
Số nhiều: die Konautoren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Konautor | Konautoren |
| Akkusativ | Konautor | Konautoren |
| Dativ | Konautor | Konautoren |
| Genitiv | Konautors | Konautoren |
Ví dụ
- Darf ich Ihnen meinen Konautor vorstellen? — Tôi có thể giới thiệu đồng tác giả của mình với bạn được không?
- Die Zusammenarbeit mit den beiden Konautoren war nicht immer harmonisch. — Sự hợp tác với hai đồng tác giả không phải lúc nào cũng êm đẹp.
Nghĩa khác
- (männliche) Person, die ein literarisches Werk zusammen mit einer anderen Person oder mehreren anderen Personen verfasst hat