Komputistik
Nghĩa tiếng Việt: khoa tính lịch cổ
Phát âm (IPA): [kɔmpuˈtɪstɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Komputistik
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Komputistik | |
| Akkusativ | Komputistik | |
| Dativ | Komputistik | |
| Genitiv | Komputistik |
Ví dụ
- In der Spätantike und im frühen Mittelalter ringt die Komputistik um die Aufstellung geeigneter Methoden zur Vorausberechnung des Ostertermins, unabhängig von der astronomischen Definition (1. Sonntag nach dem Frühlingsvollmond). — Trong thời kỳ hậu cổ đại và đầu Trung Cổ, khoa tính lịch vật lộn để xây dựng các phương pháp thích hợp nhằm tính trước ngày lễ Phục Sinh, անկախ với định nghĩa thiên văn (Chủ nhật đầu tiên sau trăng tròn mùa xuân).
Nghĩa khác
- Wissenschaft von der Kalenderberechnung