komputativ
Nghĩa tiếng Việt: có tính toán
Phát âm (IPA): [ˈkɔmputatiːf]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | komputativer | komputative |
| Akkusativ | komputativen | komputative |
| Dativ | komputativem | komputativen |
| Genitiv | komputativen | komputativer |
Ví dụ
- "Diese neue, komputativ hergestellte Grundkarte wird dann als zuverlässige Grundlage … dienen" — „Bản đồ nền mới được tạo bằng máy tính này sau đó sẽ đóng vai trò là cơ sở đáng tin cậy…“
- "Dadurch soll eine weitgehende Übereinstimmung der komputativ ermittelten Punktaggregate mit den visuell erkennbaren Gebieten erzielt werden." — „Điều này nhằm đạt được sự trùng khớp cao giữa các tập hợp điểm được xác định bằng tính toán với các khu vực có thể nhận biết bằng mắt thường.“
Nghĩa khác
- rechnerisch, auf Berechnungen beruhend