kompulsiv
Nghĩa tiếng Việt: mang tính cưỡng chế
Phát âm (IPA): [kɔmpʊlˈziːf]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kompulsiver | kompulsive |
| Akkusativ | kompulsiven | kompulsive |
| Dativ | kompulsivem | kompulsiven |
| Genitiv | kompulsiven | kompulsiver |
Ví dụ
- Die kompulsiv erzwungene Handlung stellt ab einer bestimmten Intensität der Zwangsbedrohung keine freiwillige Handlung mehr dar. — Hành vi bị cưỡng bách cưỡng chế, từ một mức độ đe dọa ép buộc nhất định, sẽ không còn là một hành vi tự nguyện nữa.
- Er [der Film] ist, anders als sein Schöpfer suggerieren will, keineswegs nur kompulsiv. — Bộ phim này, khác với những gì người sáng tạo ra nó muốn ám chỉ, hoàn toàn không chỉ mang tính cưỡng chế ám ảnh.
Nghĩa khác
- zwingend, zwanghaft