Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Komptabilität

Nghĩa tiếng Việt: kế toán; quản lý tài chính

Phát âm (IPA): [kɔmptabiliˈtɛːt]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Komptabilität

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKomptabilität
AkkusativKomptabilität
DativKomptabilität
GenitivKomptabilität

Ví dụ