Kompound-Schlitten
Nghĩa tiếng Việt: Bàn trượt hỗn hợp
Phát âm (IPA): [kɔˈmpuːˈnt͡ʃlɪtən]
Nghe phát âm Kompound-Schlitten
danh từ · trình độ A2
Giống: der Kompound-Schlitten
Số nhiều: die Kompound-Schlitten
Ví dụ
- Der Kompound-Schlitten ermöglicht präzise Schnitte. — Bàn trượt hỗn hợp cho phép cắt chính xác.
- Die Einstellung am Kompound-Schlitten muss stimmen. — Việc điều chỉnh trên bàn trượt hỗn hợp phải chính xác.
Nghĩa khác
- xe trượt tuyết
- xe trượt băng
- xe trượt
- xe trượt compound
- xe trượt đa năng