Kompletion
Nghĩa tiếng Việt: sự hoàn thiện
Phát âm (IPA): [kɔmpleˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kompletion
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kompletion | |
| Akkusativ | Kompletion | |
| Dativ | Kompletion | |
| Genitiv | Kompletion |
Ví dụ
- Der Begriff Kompletion bezeichnet das Charakteristikum, daß ein Text eine in sich abgeschlossene Einheit darstellt, dessen Anfang und Ende erkennbar ist, sei es äußerlich (z.B. bei schriftkonstituierten Texten), sei es strukturintern durch Merkmale wie Initiatoren und Terminatoren. — Thuật ngữ Kompletion chỉ đặc điểm rằng một văn bản là một chỉnh thể khép kín, có thể nhận biết được phần mở đầu và kết thúc, dù là bên ngoài (ví dụ ở các văn bản được tạo thành bằng chữ viết), hay bên trong cấu trúc thông qua các dấu hiệu như yếu tố mở đầu và yếu tố kết thúc.
- Wohl aber lassen sich einige mögliche Vorstrukturierungen des systematischen Problemraums als Beispiele nennen: …Grundfragen der Textualität von Erzähltexten (narratologische Organisationsmuster, Kompletion und Kohärenz von Narrationen etc.);… — Tuy nhiên, có thể nêu một số cách tiền cấu trúc khả dĩ của không gian vấn đề mang tính hệ thống như ví dụ: …những câu hỏi cơ bản về tính văn bản của văn bản tự sự (các mô thức tổ chức tự sự học, tính hoàn chỉnh và tính mạch lạc của các câu chuyện kể, v.v.);…
- So wird schon der Begriff »Text« ausschließlich mit Hilfe von syntaktischen und semantischen Kriterien der Kohärenz und Kompletion definiert,… — Như vậy, ngay cả khái niệm »văn bản« cũng chỉ được định nghĩa bằng các tiêu chí cú pháp và ngữ nghĩa về tính mạch lạc và tính hoàn chỉnh,...
Nghĩa khác
- Abgeschlossenheit eines Textes, eines der Kriterien für Text