Komplementärmenge
Nghĩa tiếng Việt: tập hợp bù
Phát âm (IPA): [kɔmplemɛnˈtɛːɐ̯ˌmɛŋə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Komplementärmenge
Số nhiều: die Komplementärmengen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Komplementärmenge | Komplementärmengen |
| Akkusativ | Komplementärmenge | Komplementärmengen |
| Dativ | Komplementärmenge | Komplementärmengen |
| Genitiv | Komplementärmenge | Komplementärmengen |
Ví dụ
- Die Bildung der Komplementärmenge von einer Teilmenge eines festen Grundbereichs G ist eine einstellige Operation, die jeder Teilmenge von G eine eindeutig bestimmte Teilmenge von G zuordnet. — Việc tạo tập bù của một tập con thuộc một miền gốc cố định G là một phép toán một ngôi, gán cho mỗi tập con của G một tập con xác định duy nhất của G.
Nghĩa khác
- tập bù
- tập hợp phần bù
- tập hợp bổ sung
- tập hợp đối
- tập hợp phụ