komplektisch
Nghĩa tiếng Việt: mang tính phức hợp
Phát âm (IPA): [kɔmˈplɛktɪʃ]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | komplektischer | komplektische |
| Akkusativ | komplektischen | komplektische |
| Dativ | komplektischem | komplektischen |
| Genitiv | komplektischen | komplektischer |
Ví dụ
- Man sieht an ihnen, daß ein singuläres Zellsystem durch seine beiden Inzidenzmatrizen komplektisch (als Zellsystem) nicht immer eindeutig bestimmt ist; wohl aber ist es nektisch eindeutig bestimmt, d. h. als Fläche (Klasse ineinander intern transformierbarer Zellsysteme). — Người ta thấy qua chúng rằng một hệ tế bào kỳ dị không phải lúc nào cũng được xác định duy nhất về mặt complektic (dưới dạng hệ tế bào) bởi hai ma trận liên thuộc của nó; nhưng nó được xác định duy nhất về mặt nektic, tức là dưới dạng một mặt (lớp các hệ tế bào có thể biến đổi nội tại thành nhau).
- Die Inzidenzmatrizen bestimmen das Zellsystem komplektisch (also erst recht nektisch) eindeutig, wenn keine singulären Elemente darin auftreten, d. h. keine Kanten, die in ihren Anfangspunkt zurücklaufen, keine Elementarflächenstücke, die mehrmals an dieselbe Kante grenzen, und keine Raumstücke, die an beiden Seiten desselben Flächenstückes grenzen. […] In diesem Falle sind alle Elemente der Inzidenzmatrizen 0 oder ±1. Im andern Falle treten komplektische oder sogar nektische Mehrdeutigkeiten auf. — Các ma trận liên thuộc xác định duy nhất hệ tế bào về mặt complektic (và do đó chắc chắn cả về mặt nektic) nếu không có phần tử kỳ dị nào xuất hiện trong đó, tức là không có cạnh nào quay lại điểm đầu của nó, không có mảnh diện tích nguyên tố nào giáp cùng một cạnh nhiều lần, và không có mảnh không gian nào giáp cả hai phía của cùng một mảnh diện tích. […] Trong trường hợp này, mọi phần tử của ma trận liên thuộc đều là 0 hoặc ±1. Ở trường hợp khác, sẽ xuất hiện sự đa nghĩa về mặt complektic hoặc thậm chí nektic.
- Eine rein komplektische Definition der Π₁ wird uns durch den Umstand geliefert, daß eine geschlossene M, dann und nur dann eine Π₁ ist, wenn auf ihr jeder Kreis begrenzt; und Entsprechendes gilt für Π₁ usw. — Một định nghĩa thuần túy complektic của Π₁ được rút ra từ thực tế rằng một M đóng là một Π₁ khi và chỉ khi mọi chu trình trên đó đều có biên; và điều tương tự cũng áp dụng cho Π₁, v.v.
Nghĩa khác
- komplex, also umfassend und verflochten