Kompetenzaufteilung
Nghĩa tiếng Việt: phân chia năng lực
Nghe phát âm Kompetenzaufteilung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kompetenzaufteilung
Số nhiều: die kompetenzaufteilungen
Ví dụ
- Die klare Kompetenzaufteilung verhinderte Konflikte im neuen Team. — Sự phân chia thẩm quyền rõ ràng đã ngăn ngừa xung đột trong nhóm mới.
Nghĩa khác
- phân công thẩm quyền
- phân chia trách nhiệm
- phân chia thẩm quyền
- phân công trách nhiệm
- phân chia quyền hạn