Kompaktpuder
Nghĩa tiếng Việt: phấn nén
Phát âm (IPA): [kɔmˈpaktˌpuːdɐ]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kompaktpuder
Số nhiều: die Kompaktpuder
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kompaktpuder | Kompaktpuder |
| Akkusativ | Kompaktpuder | Kompaktpuder |
| Dativ | Kompaktpuder | Kompaktpudern |
| Genitiv | Kompaktpuders | Kompaktpuder |
Ví dụ
- Sie hatte mit einem Läppchen Kompaktpuder auf Wangen und Stirn aufgetragen. — Cô ấy đã dùng một miếng bông nhỏ thoa phấn nén lên má và trán.
Nghĩa khác
- phấn ép
- phấn trang điểm dạng nén
- phấn trang điểm nén
- phấn compact
- Bột nhỏ gọn