Kommutation
Nghĩa tiếng Việt: phép giao hoán
Phát âm (IPA): [kɔmutaˈt͡si̯oːn]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kommutation
Số nhiều: die Kommutationen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kommutation | Kommutationen |
| Akkusativ | Kommutation | Kommutationen |
| Dativ | Kommutation | Kommutationen |
| Genitiv | Kommutation | Kommutationen |
Ví dụ
- Die Feststellung der Phoneme beziehungsweise der im Morphikon (Lexikon) zugrundeliegenden Segmente geht aus von der Überlegung, daß eine Korrelation von Ausdruckseinheiten zu einer Korrelation von Inhaltseinheiten in Beziehung steht (Kommutationen), so daß die Invarianten der Ausdrucksebene (Phoneme) durch Kommutationsproben ermittelt werden können. — Việc xác định các âm vị, hay nói đúng hơn là các phân đoạn làm cơ sở trong Morphikon (từ điển), xuất phát từ nhận định rằng một sự tương ứng giữa các đơn vị biểu đạt có liên hệ với một sự tương ứng giữa các đơn vị nội dung (các phép hoán vị), do đó các bất biến của bình diện biểu đạt (các âm vị) có thể được xác định bằng các phép thử hoán vị.
Nghĩa khác
- Ersetzung einer sprachlichen Einheit durch eine andere, die als äquivalent angesehen werden kann