Kommunikationszeitalter
Nghĩa tiếng Việt: thời đại truyền thông
Nghe phát âm Kommunikationszeitalter
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kommunikationszeitalter
Số nhiều: die kommunikationszeitalter
Ví dụ
- Im modernen Kommunikationszeitalter verbreiten sich Nachrichten weltweit in wenigen Sekunden. — Trong thời đại truyền thông hiện đại, tin tức lan truyền khắp thế giới chỉ trong vài giây.
Nghĩa khác
- kỷ nguyên truyền thông
- thời đại giao tiếp
- kỷ nguyên giao tiếp
- thế kỷ truyền thông