Kommunikationsführung
Nghĩa tiếng Việt: lãnh đạo truyền thông
Nghe phát âm Kommunikationsführung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kommunikationsführung
Số nhiều: die kommunikationsführungen
Ví dụ
- Eine klare Kommunikationsführung half der Firma, die schwere Krise zu überstehen. — Việc quản lý truyền thông rõ ràng đã giúp công ty vượt qua cuộc khủng hoảng nghiêm trọng.
Nghĩa khác
- quản lý truyền thông
- điều hành truyền thông
- chỉ đạo truyền thông
- quản lý giao tiếp
- lãnh đạo giao tiếp