Kommensurabilität
Nghĩa tiếng Việt: tính tương hợp
Phát âm (IPA): [kɔmɛnzuʁabiliˈtɛːt]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kommensurabilität
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kommensurabilität | |
| Akkusativ | Kommensurabilität | |
| Dativ | Kommensurabilität | |
| Genitiv | Kommensurabilität |
Ví dụ
- In der Wissenschaftstheorie wird die Kommensurabilität von Theorien oft diskutiert. — Trong lý thuyết khoa học, tính khả ước của các lý thuyết thường được thảo luận.
Nghĩa khác
- sự tương hợp
- khả năng so sánh
- tính khả hợp
- tính tương thích
- tính so sánh được