Komitativ
Nghĩa tiếng Việt: cách đồng hành (ngữ pháp)
Phát âm (IPA): [komitaˈtiːf]
danh từ · trình độ C1
Giống: der Komitativ
Số nhiều: die Komitative
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Komitativ | Komitative |
| Akkusativ | Komitativ | Komitative |
| Dativ | Komitativ | Komitativen |
| Genitiv | Komitativs | Komitative |
Ví dụ
- Finnisch ystäv-ine-en "mit seinen/m bzw. ihren/m Freund(en)", wobei -ine- die Endung des Komitativs ist und -en ein Possessivsuffix. — Trong tiếng Phần Lan, ystäv-ine-en có nghĩa là "cùng với (những) người bạn của anh/cô ấy", trong đó -ine- là vĩ tố cách đồng hành và -en là hậu tố sở hữu.
- Im Türkischen bedeutet arkadaş-la "mit dem/der Kamerad/in", wo die Endung -le oder -la je nach Vokalharmonie angehängt wird. Würde man "mit meinem/meiner Kamerad/in" sagen wollen, wird zwischen dem Wort und des Postfix des Komitativs der Possessivsuffix -im/-ım eingefügt: arkadaş-ım-la. — Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, arkadaş-la có nghĩa là "với người bạn/đồng chí", trong đó hậu tố -le hoặc -la được thêm vào tùy theo quy luật hòa âm nguyên âm. Nếu muốn nói "với người bạn/đồng chí của tôi", hậu tố sở hữu -im/-ım sẽ được chèn vào giữa từ và hậu tố công cụ/đồng hành: arkadaş-ım-la.
Nghĩa khác
- Kasus zum Ausdruck der Begleitung ("mit X", "in Begleitung von X")