Kolonialware
Nghĩa tiếng Việt: hàng hóa thuộc địa; tạp hóa
Phát âm (IPA): [koloˈni̯aːlˌvaːʁə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kolonialware
Số nhiều: die Kolonialwaren
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kolonialware | Kolonialwaren |
| Akkusativ | Kolonialware | Kolonialwaren |
| Dativ | Kolonialware | Kolonialwaren |
| Genitiv | Kolonialware | Kolonialwaren |
Ví dụ
- „Die Gewinne aus der Ausfuhr von Zucker und anderen Kolonialwaren waren entscheidend dafür, dass die Handelsbilanz Frankreichs, was seine europäischen Nachbarländer betraf, positiv blieb.“ — „Lợi nhuận từ việc xuất khẩu đường và các mặt hàng thuộc địa khác đóng vai trò then chốt giúp cán cân thương mại của Pháp với các nước láng giềng châu Âu luôn giữ ở mức thặng dư.“
- „Der Kaffee war neben dem Zucker die bedeutendste "Kolonialware", deren Konsum sich vom Ende des 17. Jahrhunderts an in Europa ausbreitete.“ — „Cà phê, cùng với đường, là 'hàng thuộc địa' quan trọng nhất, có mức tiêu thụ lan rộng khắp châu Âu từ cuối thế kỷ 17.“
- „Trotz der steigenden Nachfrage an Kolonialwaren in ganz Europa geriet die Ostindien-Kompanie in finanzielle Schwierigkeiten.“ — „Bất chấp nhu cầu về hàng thuộc địa ngày càng tăng trên khắp châu Âu, Công ty Đông Ấn vẫn rơi vào khó khăn tài chính.“