Kolonialdeutsch
Nghĩa tiếng Việt: tiếng Đức thuộc địa
Phát âm (IPA): [koloˈni̯aːlˌdɔɪ̯t͡ʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kolonialdeutsch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kolonialdeutsch | |
| Akkusativ | Kolonialdeutsch | |
| Dativ | Kolonialdeutsch | |
| Genitiv | Kolonialdeutsch |
Ví dụ
- Zu Nachwirkungen eines Kolonialdeutsch als ‚Pidgin-Deutsch‘ im Pazifik s. Mühlhäusler 1977; 1979; 1980! — Về những hệ quả của một dạng tiếng Đức thuộc địa như ‘tiếng Đức pidgin’ ở Thái Bình Dương, xem Mühlhäusler 1977; 1979; 1980!
- Das Kolonialdeutsch sollte Einheitssprache aller Kolonien werden und zwischen den Deutschen und den ‚Eingeborenen‘ untereinander benutzt werden. — Tiếng Đức thuộc địa nên trở thành ngôn ngữ thống nhất của tất cả các thuộc địa và được dùng giữa người Đức với nhau cũng như giữa những ‘người bản địa’ với nhau.
Nghĩa khác
- ein sehr vereinfachtes Deutsch (eine Reduktionssprache), das für Zwecke der Kommunikation in Kolonien entwickelt wurde