Kollektivbildung
Nghĩa tiếng Việt: sự hình thành tập thể
Phát âm (IPA): [kɔlɛkˈtiːfˌbɪldʊŋ]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kollektivbildung
Số nhiều: die Kollektivbildungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kollektivbildung | Kollektivbildungen |
| Akkusativ | Kollektivbildung | Kollektivbildungen |
| Dativ | Kollektivbildung | Kollektivbildungen |
| Genitiv | Kollektivbildung | Kollektivbildungen |
Ví dụ
- Die Ableitungen ge- + Wehr: → „Gewehr“; Fach + -werk: → „Fachwerk“; Flug + -wesen: → „Flugwesen“ sind Kollektivbildungen. — Các dẫn xuất ge- + Wehr: → "Gewehr"; Fach + -werk: → "Fachwerk"; Flug + -wesen: → "Flugwesen" là những cách tạo từ tập hợp.
Nghĩa khác
- tập thể hóa
- tập thể hóa nông nghiệp
- tập thể hóa sản xuất
- hình thành tập thể
- giáo dục tập thể