Kollegialregierung
Nghĩa tiếng Việt: chính phủ liên hiệp
Nghe phát âm Kollegialregierung
danh từ · trình độ C1
Giống: die Kollegialregierung
Số nhiều: die kollegialregierungen
Ví dụ
- In einer Kollegialregierung treffen alle Minister die Entscheidungen gemeinsam. — Trong một chính phủ tập thể, tất cả các bộ trưởng cùng nhau đưa ra quyết định.
Nghĩa khác
- chính phủ liên minh
- chính phủ liên bang
- chính phủ đoàn kết
- chính phủ đồng nghiệp
- chính quyền đồng nghiệp