Kollegialprinzip
Nghĩa tiếng Việt: nguyên tắc đồng nghiệp
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kollegialprinzip
Số nhiều: die kollegialprinzipien
Ví dụ
- In unserer Geschäftsführung gilt das demokratische Kollegialprinzip. — Trong ban giám đốc của chúng tôi, nguyên tắc tập thể lãnh đạo mang tính dân chủ được áp dụng.
Nghĩa khác
- nguyên tắc hợp tác
- nguyên tắc tương trợ
- nguyên tắc cộng sự
- nguyên tắc đồng sự
- nguyên tắc đồng hành