Kollegheft
Nghĩa tiếng Việt: vở ghi chép; vở sinh viên
Phát âm (IPA): [kɔˈleːkˌhɛft]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kollegheft
Số nhiều: die Kolleghefte
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kollegheft | Kolleghefte |
| Akkusativ | Kollegheft | Kolleghefte |
| Dativ | Kollegheften | |
| Genitiv | Kolleghefte |
Ví dụ
- „Aus der Pisaer Studienzeit sind Kolleghefte erhalten, geschrieben in der jugendlichen Handschrift Galileis.“ — Các cuốn vở ghi chép từ thời sinh viên ở Pisa vẫn còn được lưu giữ, được viết bằng nét chữ thời trẻ của Galilei.