Kolatsche
Nghĩa tiếng Việt: bánh ngọt kolache
Phát âm (IPA): [koˈlaːt͡ʃə]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kolatsche
Số nhiều: die Kolatschen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kolatsche | Kolatschen |
| Akkusativ | Kolatsche | Kolatschen |
| Dativ | Kolatsche | Kolatschen |
| Genitiv | Kolatsche | Kolatschen |
Ví dụ
- „Danach ein Stückchen Kolatsche mit Powidl, aus einem Teig, in dem Roggenmehl ist, Wasser und sehr viel Hefe, damit er schnell nach oben schießt.“ — Sau đó là một miếng bánh kolache nhân mận nghiền, làm từ bột có bột lúa mạch đen, nước và rất nhiều men để bánh nở nhanh.