Koksheizung
Nghĩa tiếng Việt: lò sưởi bằng than cốc
Phát âm (IPA): [ˈkoːksˌhaɪ̯t͡sʊŋ]
danh từ · trình độ C1
Giống: die Koksheizung
Số nhiều: die Koksheizungen
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Koksheizung | Koksheizungen |
| Akkusativ | Koksheizung | Koksheizungen |
| Dativ | Koksheizung | Koksheizungen |
| Genitiv | Koksheizung | Koksheizungen |
Ví dụ
- Koksheizungen sind heutzutage weit weniger verbreitet als früher. — Hệ thống sưởi bằng than cốc ngày nay ít phổ biến hơn nhiều so với trước đây.
- Wir hatten früher eine Koksheizung in unserem Haus. — Trước đây nhà chúng tôi từng dùng hệ thống sưởi bằng than cốc.
- In der Wohnung des Mieters befand sich eine alte Koksheizung sowie eine vom Vermieter geleaste Ölheizung. — Trong căn hộ của người thuê có một lò sưởi than cốc cũ và một lò sưởi dầu do chủ nhà thuê lại.
Nghĩa khác
- Heizung, die mit Koks als Energieträger betrieben wird