Kokosfleisch
Nghĩa tiếng Việt: cơm dừa; cùi dừa
Phát âm (IPA): [ˈkoːkɔsˌflaɪ̯ʃ]
danh từ · trình độ C2
Giống: das Kokosfleisch
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kokosfleisch | |
| Akkusativ | Kokosfleisch | |
| Dativ | Kokosfleisch |
Ví dụ
- Frisches Kokosfleisch schmeckt sehr süß und enthält gesunde Fette. — Cơm dừa tươi có vị rất ngọt và chứa các chất béo lành mạnh.