Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kokosfleisch

Nghĩa tiếng Việt: cơm dừa; cùi dừa

Phát âm (IPA): [ˈkoːkɔsˌflaɪ̯ʃ]

danh từ · trình độ C2

Giống: das Kokosfleisch

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKokosfleisch
AkkusativKokosfleisch
DativKokosfleisch

Ví dụ