Kokainersatz
Nghĩa tiếng Việt: chất thay thế cocaine
danh từ · trình độ C1
Giống: der Kokainersatz
Ví dụ
- Die Forscher untersuchten die Gefahren neuer Substanzen als Kokainersatz. — Các nhà nghiên cứu đã xem xét sự nguy hiểm của các chất mới đóng vai trò là chất thay thế cocaine.
Nghĩa khác
- thuốc thay thế cocaine
- sản phẩm thay thế cocaine
- thay thế cocaine
- Cocaine thay thế