Kohlenstoffmolekül
Nghĩa tiếng Việt: phân tử cacbon
Phát âm (IPA): [ˈkoːlənʃtɔfmoleˌkyːl]
danh từ · trình độ C1
Giống: das Kohlenstoffmolekül
Số nhiều: die Kohlenstoffmoleküle
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kohlenstoffmolekül | Kohlenstoffmoleküle |
| Akkusativ | Kohlenstoffmolekül | Kohlenstoffmoleküle |
| Dativ | Kohlenstoffmolekül | Kohlenstoffmolekülen |
| Genitiv | Kohlenstoffmoleküls | Kohlenstoffmoleküle |
Ví dụ
- Die Forscher untersuchten die Struktur von einem komplexen Kohlenstoffmolekül. — Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra cấu trúc của một phân tử carbon phức tạp.
Nghĩa khác
- phân tử carbon
- phân tử hyđrôcacbon
- hợp chất cacbon
- hợp chất carbon
- molekul carbon