kohlenstoffhaltig
Nghĩa tiếng Việt: chứa cacbon
Phát âm (IPA): [ˈkoːlənʃtɔfˌhaltɪç]
tính từ · trình độ C1
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | kohlenstoffhaltiger | kohlenstoffhaltige |
| Akkusativ | kohlenstoffhaltigen | kohlenstoffhaltige |
| Dativ | kohlenstoffhaltigem | kohlenstoffhaltigen |
| Genitiv | kohlenstoffhaltigen | kohlenstoffhaltiger |
Ví dụ
- „Koks […] ist ein poröser, stark kohlenstoffhaltiger Brennstoff mit hoher spezifischer Oberfläche, der in Kokereien bevorzugt aus aschearmer Fettkohle (Braun- oder Steinkohle) durch Wärmeeinwirkung unter Sauerstoffabschluss (Pyrolyse) erzeugt wird.“ — Than cốc […] là loại nhiên liệu xốp, hàm lượng cacbon cao với diện tích bề mặt riêng lớn, được sản xuất chủ yếu trong các lò luyện cốc từ than mỡ ít tro (than nâu hoặc than đá) bằng tác động nhiệt trong điều kiện yếm khí (nhiệt phân).
Nghĩa khác
- có cacbon
- carbon
- cacbon
- chứa carbon
- có carbon