Kohlenstoffchauvinismus
Nghĩa tiếng Việt: thuyết vị carbon
Phát âm (IPA): […]
danh từ · trình độ C2
Giống: der Kohlenstoffchauvinismus
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kohlenstoffchauvinismus | |
| Akkusativ | Kohlenstoffchauvinismus | |
| Dativ | Kohlenstoffchauvinismus | |
| Genitiv | Kohlenstoffchauvinismus |
Ví dụ
- Astrobiologen suchen auf fernen Himmelskörpern meist nach chemischen Verbindungen, deren Grundgerüst aus dem Element Kohlenstoff aufgebaut ist. Diese mitunter als Kohlenstoffchauvinismus bezeichnete Fokussierung hat im Wesentlichen zwei Gründe: — Các nhà sinh học vũ trụ thường tìm kiếm trên các thiên thể xa xôi những hợp chất hóa học có khung cấu trúc tạo bởi nguyên tố carbon. Sự tập trung này, đôi khi bị gọi là chủ nghĩa sô-vanh carbon, chủ yếu xuất phát từ hai lý do:
- Oft wird der Biologie ein so genannter Kohlenstoffchauvinismus vorgeworfen: Andere stoffliche Grundlagen wie z.B. auf Silizium basiertes Leben müsse man zumindest theoretisch in Erwägung ziehen. — Sinh học thường bị chỉ trích vì cái gọi là chủ nghĩa sô-vanh carbon: người ta cho rằng ít nhất trên lý thuyết cũng phải cân nhắc đến các nền tảng vật chất khác, chẳng hạn như sự sống dựa trên silicon.
Nghĩa khác
- die ausschließliche Betrachtung von Kohlenstoff als Grundlage außerirdischen Lebens