Deutsch Tiger — Học tiếng Đức miễn phí
Deutsch Tiger

Kohlart

Nghĩa tiếng Việt: loại cải bắp; giống cải

Phát âm (IPA): [ˈkoːlˌʔaːɐ̯t]

danh từ · trình độ C2

Giống: die Kohlart

Số nhiều: die Kohlarten

Biến cách (Deklination)

KasusSố ítSố nhiều
NominativKohlartKohlarten
AkkusativKohlartKohlarten
DativKohlartKohlarten
GenitivKohlartKohlarten

Ví dụ