Kohlart
Nghĩa tiếng Việt: loại cải bắp; giống cải
Phát âm (IPA): [ˈkoːlˌʔaːɐ̯t]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Kohlart
Số nhiều: die Kohlarten
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Kohlart | Kohlarten |
| Akkusativ | Kohlart | Kohlarten |
| Dativ | Kohlart | Kohlarten |
| Genitiv | Kohlart | Kohlarten |
Ví dụ
- Von allen Kohlarten, die ich kenne, ist mir der Blumenkohl am liebsten. — Trong tất cả các loại cải mà tôi biết, tôi thích nhất là súp lơ trắng.
- „Daneben werden verschiedene Kohl- und Rübenarten, selten auch Gerste und Hafer angebaut.“ — „Bên cạnh đó, các loại bắp cải và củ cải khác nhau được gieo trồng, hiếm khi có cả lúa mạch và yến mạch.“