Từ điển Đức-Việt › kognnikognniNghĩa tiếng Việt: không rõPhát âm (IPA): [ˈkɔɡniː] Nghe phát âm kognnitrình độ C1Nghĩa khácnhận thứchiểu biếttri giáctri thứckiến thức