koffeinreich
Nghĩa tiếng Việt: giàu caffeine
Phát âm (IPA): [kɔfeˈiːnˌʁaɪ̯ç]
tính từ · trình độ C2
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | koffeinreicher | koffeinreiche |
| Akkusativ | koffeinreichen | koffeinreiche |
| Dativ | koffeinreichem | koffeinreichen |
| Genitiv | koffeinreichen | koffeinreicher |
Ví dụ
- „Matcha ist zudem sehr koffeinreich.“ — „Matcha cũng rất giàu caffeine.“
- „Es kann also schon helfen, wenn Sie auf alle koffeinreichen Lebensmittel auf der Liste verzichten und entkoffeinierten Kaffee trinken.“ — „Do đó, việc kiêng tất cả các loại thực phẩm giàu caffeine trong danh sách và uống cà phê đã khử caffeine cũng có thể có ích.“
- „Er sah die Kaffeetasse von Weihbischof Merkur, das tiefe Schwarz des koffeinreichen Getränks, immer wieder von dieser niemals ruhenden Hand umgerührt.“ — „Anh nhìn tách cà phê của Giám mục phụ tá Merkur, màu đen sâu thẳm của thứ đồ uống giàu caffeine, liên tục được khuấy đều bởi bàn tay không bao giờ ngơi nghỉ ấy.“