koexistiere
Nghĩa tiếng Việt: cùng tồn tại
Phát âm (IPA): [ˈkoːʔɛksɪsˌtiːʁə]
động từ · trình độ C1
Ví dụ
- Er fordert, dass jede Gruppe friedlich mit den anderen koexistiere. — Ông ấy yêu cầu mỗi nhóm phải cùng tồn tại hòa bình với những nhóm khác.
Nghĩa khác
- chung sống
- sống chung
- đồng tồn tại
- hợp tác