Körpertechnik
Nghĩa tiếng Việt: kỹ thuật cơ thể
Phát âm (IPA): [ˈkœʁpɐˌtɛçnɪk]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Körpertechnik
Số nhiều: die Körpertechniken
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Körpertechnik | Körpertechniken |
| Akkusativ | Körpertechnik | Körpertechniken |
| Dativ | Körpertechnik | Körpertechniken |
| Genitiv | Körpertechnik | Körpertechniken |
Ví dụ
- Seine Körpertechnik kann man nur in Zeitlupe-Aufnahmen nachvollziehen. — Kỹ thuật cơ thể của anh ấy chỉ có thể quan sát rõ qua những thước phim quay chậm.
- Die Punktrichter im Turniertanz schauen auch auf die Körpertechnik. — Các trọng tài trong khiêu vũ thể thao cũng chú ý đến kỹ thuật cơ thể.
Nghĩa khác
- Bewegungsgeschick, körperliche Tüchtigkeit