kören
Nghĩa tiếng Việt: tuyển chọn giống
Phát âm (IPA): [ˈkøːʁən]
động từ · trình độ C2
Chia động từ (Konjugation)
Dạng gốc cần thuộc: kören · er/sie/es kört · körte · haben gekört
Präsens (hiện tại)
| ich | köre |
| du | körst |
| er/sie/es | kört |
| wir | kören |
| ihr | kört |
| sie/Sie | kören |
Präteritum (quá khứ đơn)
| ich | körte |
| du | körtest |
| er/sie/es | körte |
| wir | körten |
| ihr | körtet |
| sie/Sie | körten |
Perfekt (hiện tại hoàn thành)
| ich | habe gekört |
| du | hast gekört |
| er/sie/es | hat gekört |
| wir | haben gekört |
| ihr | habt gekört |
| sie/Sie | haben gekört |
Các bảng chia trên được dựng theo quy tắc chia động từ tiếng Đức từ dạng gốc.
Ví dụ
- Zunächst wurden alle vier Bullen erfolgreich von Jost Grünhaupt, Zuchtleiter beim Landesbetrieb Landwirtschaft Hessen, gekört. — Ban đầu, cả bốn con bò đực đều được Jost Grünhaupt, giám đốc nhân giống tại Cơ quan Nông nghiệp Bang Hessen, tuyển chọn thành công làm giống.
- Auf den meisten Betrieben ist es gängige Praxis: Ein nicht gekörter Bulle wird kastriert, gemästet und eines Tages geschlachtet. — Ở hầu hết các trang trại, thông lệ phổ biến là: Bò đực không được chọn làm giống sẽ bị thiến, vỗ béo và một ngày nào đó sẽ bị đem đi mổ thịt.
Lỗi thường gặp với người Việt học tiếng Đức
- Sai: er kören → Đúng: er kört (tiếng Việt dùng một dạng động từ cho mọi ngôi; tiếng Đức đổi đuôi theo chủ ngữ)