Königsinschrift
Nghĩa tiếng Việt: bia ký vua
Phát âm (IPA): [ˈkøːnɪçsˌʔɪnʃʁɪft]
danh từ · trình độ C2
Giống: die Königsinschrift
Số nhiều: die Königsinschriften
Biến cách (Deklination)
| Kasus | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Nominativ | Königsinschrift | Königsinschriften |
| Akkusativ | Königsinschrift | Königsinschriften |
| Dativ | Königsinschrift | Königsinschriften |
| Genitiv | Königsinschrift | Königsinschriften |
Ví dụ
- Die Ptolemäer legitimierten in ihren Königsinschriften ihre Herrschaft. — Các Ptolemaios đã hợp thức hóa quyền cai trị của mình trong các dòng khắc hoàng gia.
- Die Königsinschriften in Tayma belegen, dass der babylonische König Nabonid tatsächlich in Arabien war. — Các dòng khắc hoàng gia ở Tayma chứng minh rằng vua Babylon Nabonid thực sự đã ở Ả Rập.
- Die Frage nach einer eindeutigen Abgrenzbarkeit der Textgattung „Königsinschriften“ stellt bereits ein erstes Problem dar, da es hierfür (…) offenbar noch keine eindeutigen, objektiven Kriterien gibt. — Câu hỏi về khả năng phân định rạch ròi thể loại văn bản “văn khắc hoàng gia” đã là một vấn đề đầu tiên, vì dường như hiện vẫn chưa có những tiêu chí khách quan, rõ ràng nào cho việc này (…).
Nghĩa khác
- Literaturwissenschaft, Inschrift eines Königs zur Dokumentation seiner Taten